tiếp tay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động giúp đỡ, hỗ trợ cho kẻ xấu, kẻ phạm tội hoặc làm việc sai trái: "tiếp tay" thể hiện việc cung cấp sự trợ giúp, tạo điều kiện hoặc đồng lõa với những hành vi phi pháp, đạo đức hoặc gây hại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Không ai được tiếp tay cho hành vi buôn lậu. (Không ai được phép hỗ trợ cho hành vi buôn lậu.)
- Việc cung cấp thông tin giả đó chính là tiếp tay cho kẻ lừa đảo. (Việc cung cấp thông tin giả đó chính là giúp đỡ cho kẻ lừa đảo.)
- Một số quan chức tham nhũng đã tiếp tay cho đường dây làm hàng giả. (Một số quan chức tham nhũng đã hỗ trợ cho đường dây làm hàng giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tiếp tay cho": cụm từ thường đi kèm với đối tượng được hỗ trợ (thường là kẻ xấu).
- Bọn chúng tiếp tay cho nhau để thao túng thị trường. (Chúng hỗ trợ lẫn nhau để thao túng thị trường.)
"hành vi tiếp tay": dùng như một danh từ để chỉ hành động đồng lõa, giúp sức.
- Hành vi tiếp tay cũng bị xử lý nghiêm theo pháp luật. (Hành động đồng lõa cũng bị xử lý nghiêm theo pháp luật.)
Biến thể và từ gần giống
Đồng lõa (động từ): cùng tham gia, cùng làm một việc xấu hoặc phạm tội.
- Bị cáo bị truy tố về tội đồng lõa giết người. (Bị cáo bị truy tố về tội cùng tham gia giết người.)
Tiếp tay tiếp chân (thành ngữ): nhấn mạnh mức độ giúp đỡ, hỗ trợ rất nhiều, thường theo nghĩa tiêu cực.
- Chúng tiếp tay tiếp chân cho bọn cướp trốn thoát. (Chúng giúp đỡ rất nhiều cho bọn cướp trốn thoát.)
Từ đồng nghĩa
- Hỗ trợ (động từ): giúp đỡ, ủng hộ (có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực, trong khi "tiếp tay" thường mang nghĩa tiêu cực).
- Xúi giục (động từ): khích, động viên làm điều xấu (nhấn mạnh vai trò khởi xướng hơn là hỗ trợ trực tiếp).
- Tiếp sức (động từ): thêm sức mạnh, hỗ trợ (thường dùng theo nghĩa tích cực hoặc trung tính).
Từ trái nghĩa
- Ngăn cản (động từ): làm cho không thực hiện được.
- Bài trừ (động từ): chống lại, loại trừ.
- Tố cáo (động từ): báo cho cơ quan chức năng biết về hành vi xấu.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn cơm nhà, vác tù và hàng tổng": chỉ việc làm lợi cho người khác, thường là việc xấu, mà không được lợi gì cho mình, có thể bao hàm ý "tiếp tay".
- "Chứa chấp": che giấu, chứa chấp kẻ phạm tội, là một hình thức cụ thể của "tiếp tay".
- Giúp đỡ kẻ làm bậy, kẻ phạm tội ác: Đế quốc tiếp tay cho bọn bán nước.